shooting lodge

shooting lodge

A family stays at a shooting lodge during a hunting trip.

Định nghĩa

Danh từ: Một ngôi nhà nhỏvùng nông thôn, được những người đi săn sử dụng trong mùa săn bắn.

dụ sử dụng
  • (Gia đình giàu có sở hữu một ngôi nhà săn bắnvùng Cao nguyên Scotland.)
  • (Vào mùa săn bắn, ngôi nhà săn bắn luôn được đặt kín chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay at a shooting lodge": ở lại trong một ngôi nhà săn bắn.

    • They planned to stay at the shooting lodge for a week of grouse hunting. (Họ dự định ở lại ngôi nhà săn bắn trong một tuần để săn .)
  • "to convert a shooting lodge": biến đổi một ngôi nhà săn bắn (thành mục đích khác).

    • The old shooting lodge was converted into a luxury hotel. (Ngôi nhà săn bắn đã được cải tạo thành một khách sạn sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodge (n): nhà nghỉ, nhà gỗ (nói chung).

    • They rented a lodge near the lake for the summer. (Họ thuê một nhà nghỉ gần hồ cho mùa .)
  • Shooting (n): hành động săn bắn (bằng súng).

    • Shooting is a popular sport in rural areas. (Săn bắn một môn thể thao phổ biếnvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting lodge: nhà săn bắn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Gamekeeper's cottage: nhà của người quản lý săn bắn (thường nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Shooting season: mùa săn bắn.

    • The shooting season for pheasants begins in October. (Mùa săn gà lôi bắt đầu vào tháng Mười.)
  • Shooting party: nhóm người đi săn.

    • The shooting party arrived at the lodge in the early morning. (Nhóm đi săn đến ngôi nhà săn bắn vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • To shoot the breeze: nói chuyện phiếm (không liên quan trực tiếp đến "shooting lodge", nhưng từ "shoot").
  • To be in the lodge: ở trong nhà săn bắn (dùng trong ngữ cảnh săn bắn).